辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ứng phó biến đổi khí hậu" (1件)

ứng phó biến đổi khí hậu
日本語 フ気候変動対策
マイ単語
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。

swap_horiz 類語検索結果 "ứng phó biến đổi khí hậu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ứng phó biến đổi khí hậu" (1件)

Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
気候変動対策における協力を促進する。